francis bacon

francis bacon

Francis Bacon writes at his desk in a candlelit study.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Francis Bacon (1561-1626): Một chính khách triết gia người Anh, được coi người đi tiên phong của chủ nghĩa kinh nghiệm (empiricism) trong triết học phương Tây. Ông nổi tiếng với việc ủng hộ phương pháp suy luận quy nạp (inductive reasoning), tức là đi từ các quan sát cụ thể để rút ra nguyên chung.
dụ sử dụng
  • (Francis Bacon thường được gọi là cha đẻ của phương pháp khoa học.)
  • (Các tác phẩm của Francis Bacon đã ảnh hưởng đến sự phát triển của khoa học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baconian method": Phương pháp Bacon, đề cập đến cách tiếp cận khoa học dựa trên quan sát thí nghiệm do Francis Bacon đề xuất.
    • The Baconian method emphasizes careful observation and experimentation. (Phương pháp Bacon nhấn mạnh việc quan sát thí nghiệm cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Baconian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Francis Bacon hoặc triết của ông.
    • The Baconian philosophy had a profound impact on the Enlightenment. (Triết Bacon đã tác động sâu sắc đến Thời kỳ Khai sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Empiricist philosopher: triết gia theo chủ nghĩa kinh nghiệm.
  • Father of empiricism: cha đẻ của chủ nghĩa kinh nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến danh từ riêng "Francis Bacon".
Thành ngữ liên quan
  • "Bacon's essays": Các bài luận của Bacon, nổi tiếng với những suy ngẫm sâu sắc về đạo đức, chính trị khoa học.
    • Reading Bacon's essays gives insight into Renaissance thought. (Đọc các bài luận của Bacon mang lại cái nhìn sâu sắc về tư tưởng thời Phục hưng.)